Lịch thi đấu
Hôm nay
23/10
Ngày mai
24/10
Chủ nhật
25/10
Thứ 2
26/10
Thứ 3
27/10
Thứ 4
28/10
Thứ 5
29/10
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
23/10
Brisbane Roar
Perth Glory
0.98
-0.25
0.88
-0.72
3.00
0.60
2.20
0.70
0.00
-0.84
0.70
1.00
-0.88
2.82
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/10
SV Darmstadt 98
St Pauli
-0.97
0.25
0.85
0.86
2.75
0.97
3.27
0.74
0.25
-0.88
-0.95
1.25
0.77
3.70
-0.97
0.25
0.87
0.88
2.75
1.00
3.15
-0.75
0.00
0.63
-0.93
1.25
0.79
3.80
16:30
23/10
Bochum
Wolfsburg
0.85
0.50
-0.97
0.81
3.25
-0.97
3.22
0.78
0.25
-0.93
0.76
1.25
-0.94
3.56
-0.84
0.25
0.74
0.82
3.25
-0.94
3.30
0.83
0.25
-0.95
0.78
1.25
-0.93
3.75
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/10
Akhmat Grozny
Orenburg
0.98
-0.50
0.88
0.90
2.50
0.92
1.90
-0.97
-0.25
0.81
0.81
1.00
0.99
2.53
1.00
-0.50
0.90
0.93
2.50
0.95
2.00
-0.95
-0.25
0.83
0.84
1.00
-0.98
2.53
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
CSKA 1948 Sofia
Botev Plovdiv
-0.93
-0.50
0.79
0.83
2.50
0.99
1.96
-0.89
-0.25
0.73
0.76
1.00
-0.96
2.56
0.80
-0.50
0.96
0.86
2.50
0.90
1.80
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
Hobro
Vendsyssel
-0.96
-0.25
0.80
0.85
2.50
0.93
2.21
0.73
0.00
-0.89
0.78
1.00
1.00
2.88
-0.93
-0.25
0.83
0.90
2.50
0.98
2.35
0.75
0.00
-0.88
0.83
1.00
-0.95
2.88
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
23/10
Inter Kashi
East Bengal
0.90
1.75
0.92
0.85
3.00
0.93
11.75
0.95
0.75
0.87
0.89
1.25
0.89
9.50
-0.88
1.50
0.72
0.87
3.00
0.95
8.20
0.96
0.75
0.88
0.91
1.25
0.91
7.90
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
Motor Lublin
Zaglebie Lubin
0.99
-0.50
0.85
0.84
2.50
0.94
1.85
-0.98
-0.25
0.80
0.77
1.00
-0.97
2.49
-0.98
-0.50
0.88
-0.90
2.75
0.78
2.02
-0.95
-0.25
0.83
0.80
1.00
-0.94
2.39
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/10
Botosani
Petrolul 52
0.85
-0.50
0.99
0.94
2.75
0.84
1.72
0.94
-0.25
0.87
0.71
1.00
-0.91
2.32
0.87
-0.50
-0.99
0.77
2.50
-0.92
1.87
0.98
-0.25
0.90
0.74
1.00
-0.88
2.42
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
23/10
Adelaide City
APIA Leichhardt Tigers
0.80
0.50
-0.98
0.81
2.75
0.93
3.27
0.80
0.25
0.98
-0.96
1.25
0.76
3.78
08:30
23/10
South Melbourne
Sydney United
0.89
-0.75
0.91
0.91
2.75
0.83
1.58
0.80
-0.25
0.98
0.69
1.00
-0.88
2.15
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/10
East Riffa
Al Muharraq
0.91
1.25
0.89
0.80
2.50
0.94
8.25
0.95
0.50
0.83
0.73
1.00
-0.93
7.75
0.88
1.25
1.00
0.86
2.50
1.00
6.20
0.99
0.50
0.87
0.75
1.00
-0.92
6.50
16:00
23/10
Al Khalidiya
Al Ittifaq Maqaba
-0.97
-1.25
0.79
-0.88
3.00
0.66
1.36
0.95
-0.50
0.83
-0.95
1.25
0.75
1.88
-0.86
-1.50
0.74
-0.99
3.00
0.85
1.39
0.84
-0.50
-0.98
0.96
1.25
0.88
1.84
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/10
FC Minsk
Baranovichi
0.88
-0.50
0.93
0.87
2.50
0.87
1.75
-0.99
-0.25
0.77
0.91
1.00
0.87
2.39
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/10
Buxoro
FK Termez Surkhon
-0.94
-0.50
0.77
0.78
2.25
0.97
1.91
-0.93
-0.25
0.73
0.95
1.00
0.83
2.62
14:00
23/10
Pakhtakor Tashkent
Neftchi Fargona
0.92
-0.25
0.89
0.95
2.75
0.79
2.07
0.64
0.00
-0.82
0.71
1.00
-0.91
2.69
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/10
WSC Hertha
Voitsberg
0.84
0.00
0.90
0.95
3.00
0.74
2.32
0.89
0.00
0.81
0.92
1.25
0.79
2.89
0.64
0.25
-0.74
-0.95
3.00
0.83
2.44
0.98
0.00
0.90
-0.99
1.25
0.87
2.98
16:30
23/10
First Vienna
Floridsdorfer AC
0.85
-0.75
0.89
0.82
2.50
0.85
1.54
0.72
-0.25
1.00
0.72
1.00
-0.99
2.13
0.70
-0.50
-0.80
0.92
2.50
0.96
1.70
0.80
-0.25
-0.93
0.79
1.00
-0.92
2.23
16:30
23/10
Austria Vienna II
Sturm Graz II
0.90
0.00
0.84
0.83
3.00
0.83
2.38
0.81
0.00
0.90
0.85
1.25
0.85
2.92
-0.76
-0.25
0.66
0.94
3.00
0.94
2.48
0.89
0.00
0.99
0.94
1.25
0.94
2.82
16:30
23/10
SKU Amstetten
Rapid Wien II
0.77
-1.00
0.98
0.86
3.50
0.81
1.40
0.91
-0.50
0.80
0.90
1.50
0.81
1.84
0.84
-1.00
-0.94
0.74
3.25
-0.86
1.50
1.00
-0.50
0.88
0.67
1.25
-0.79
2.00
16:30
23/10
Kapfenberger
St Polten
0.87
1.00
0.87
0.91
3.25
0.76
5.00
0.79
0.50
0.92
0.72
1.25
1.00
5.00
0.92
1.00
0.98
-0.90
3.25
0.78
4.35
0.85
0.50
-0.97
0.85
1.25
-0.97
4.25
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/10
Usti Nad Labem
Karvina
0.77
0.25
0.98
-0.97
3.00
0.67
2.67
-0.96
0.00
0.70
0.99
1.25
0.73
3.22
16:00
23/10
SFC Opava
Banik Ostrava II
0.90
-0.25
0.84
0.96
3.00
0.73
2.03
0.62
0.00
-0.86
0.94
1.25
0.77
2.61
16:00
23/10
Vysocina Jihlava
Vlasim
0.90
-0.50
0.84
0.94
3.00
0.74
1.77
0.91
-0.25
0.80
0.93
1.25
0.78
2.33
16:00
23/10
Dukla Prague
Kladno
0.81
-0.75
0.93
0.75
2.75
0.93
1.52
0.70
-0.25
-0.96
0.98
1.25
0.74
2.06
16:00
23/10
Taborsko
Trinec
0.78
-0.75
0.97
0.88
2.75
0.79
1.50
0.68
-0.25
-0.94
0.65
1.00
-0.89
2.04
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/10
RB Leipzig W
Bayern Munich W
0.85
2.00
0.89
0.79
3.25
0.88
13.75
-0.94
0.75
0.68
-0.99
1.50
0.71
10.00
0.86
2.00
0.90
0.83
3.25
0.93
9.30
-0.94
0.75
0.68
-0.98
1.50
0.72
8.00
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
23/10
Sokol Kleczew
Slask Wroclaw II
0.90
0.00
0.84
0.74
3.00
0.94
2.37
0.90
0.00
0.80
0.79
1.25
0.91
2.89
16:00
23/10
Zawisza Bydgoszcz
Swit Szczecin
0.76
-0.75
1.00
0.73
3.00
0.95
1.49
0.70
-0.25
-0.96
0.81
1.25
0.89
1.99
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/10
Al Shamal
Qatar SC
0.94
-0.75
0.80
0.76
3.25
0.92
1.62
0.85
-0.25
0.85
-0.88
1.50
0.64
2.11
0.99
-0.75
0.85
0.83
3.25
0.99
1.75
0.91
-0.25
0.91
-0.86
1.50
0.66
2.22
16:45
23/10
Al Sailiya
Al Rayyan
0.82
1.75
0.92
0.68
3.25
-0.98
9.00
0.88
0.75
0.82
0.97
1.50
0.75
7.25
0.90
0.25
0.88
0.82
3.25
0.94
2.79
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/10
Al Faisaly Harmah
Al Nassr Riyadh
0.82
1.75
0.92
0.82
3.25
0.85
9.75
0.85
0.75
0.85
0.74
1.25
0.98
8.00
0.90
1.75
1.00
-0.88
3.50
0.75
8.00
0.94
0.75
0.94
-0.86
1.50
0.74
7.80
15:30
23/10
Al Ittihad Saudi
Al Draih
0.79
-0.50
0.96
0.85
3.00
0.82
1.66
0.91
-0.25
0.80
0.91
1.25
0.80
2.20
0.90
1.75
1.00
-0.88
3.50
0.75
8.00
0.94
0.75
0.94
-0.86
1.50
0.74
7.80
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
Radnicki Nis
Novi Pazar
-0.94
-0.25
0.71
0.92
2.50
0.76
2.23
0.70
0.00
-0.96
0.80
1.00
0.90
2.92
16:00
23/10
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnik Surdulica
-0.93
-0.75
0.70
0.99
2.50
0.70
1.69
0.81
-0.25
0.89
0.88
1.00
0.82
2.34
16:00
23/10
Zemun
Macva Sabac
0.92
0.00
0.82
0.93
2.25
0.75
2.59
0.95
0.00
0.76
0.64
0.75
-0.88
3.38
Cúp Quốc gia UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:55
23/10
Al Fujairah
Al Wahda (UAE)
0.80
1.50
0.94
0.91
3.25
0.77
7.50
-0.95
0.50
0.69
0.76
1.25
0.96
6.75
16:00
23/10
Al Nasr Dubai
Bani Yas SC
0.90
-0.75
0.84
0.86
2.75
0.81
1.58
0.75
-0.25
0.97
0.63
1.00
-0.87
2.14
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
23/10
Van
Ararat
0.80
0.00
0.84
0.86
2.50
0.75
2.39
0.83
0.00
0.77
0.73
1.00
0.84
3.04
15:00
23/10
Pyunik Yerevan
Gandzasar Kapan
0.91
-2.25
0.74
0.86
3.25
0.75
1.03
0.84
-1.00
0.76
0.69
1.25
0.90
1.36
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/10
Araz PFK
Qabala
0.84
0.00
0.80
0.77
2.25
0.83
2.50
0.77
0.00
0.83
0.88
1.00
0.70
3.22
15:00
23/10
Zira
Sumgayit
0.81
-0.75
0.83
0.90
2.50
0.71
1.53
0.69
-0.25
0.92
0.78
1.00
0.80
2.10
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
Nomme United
Vaprus
0.74
-0.25
0.91
0.86
3.25
0.75
1.88
0.96
-0.25
0.67
0.70
1.25
0.88
2.36
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
KSP Polonia Warsaw
Miedz Legnica
0.78
-0.50
0.86
0.75
3.00
0.86
1.69
0.82
-0.25
0.78
0.80
1.25
0.77
2.18
0.87
-0.50
0.95
0.84
3.00
0.96
1.87
0.92
-0.25
0.88
0.91
1.25
0.87
2.35
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/10
Torpedo Moscow
Rotor Volgograd
0.80
-0.50
0.84
0.78
2.25
0.82
1.71
0.86
-0.25
0.75
0.92
1.00
0.67
2.35
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
23/10
Dynamo Kiev
Kudrivka
0.66
-2.00
-0.99
0.66
3.25
0.97
1.04
0.82
-1.00
0.78
0.83
1.50
0.74
-
0.76
-2.00
-0.88
0.77
3.25
-0.92
1.15
0.96
-1.00
0.92
0.98
1.50
0.88
1.45
10:00
23/10
Veres Rivne
Kolos Kovalivka
0.77
0.25
0.87
0.79
2.25
0.81
3.00
-0.85
0.00
0.54
0.85
1.00
0.72
-
0.89
0.25
0.99
0.92
2.25
0.94
2.98
-0.76
0.00
0.64
1.00
1.00
0.86
3.95
10:00
23/10
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv
0.75
-1.75
0.89
0.85
2.75
0.76
1.08
0.73
-0.75
0.88
0.99
1.25
0.62
-
0.88
-1.75
1.00
0.98
2.75
0.88
1.17
0.87
-0.75
-0.99
-0.88
1.25
0.74
1.59
Giải Ngoại hạng Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/10
Azam
Mashujaa
0.74
-1.50
0.83
0.87
2.75
0.71
1.19
0.90
-0.75
0.69
1.00
1.25
0.61
1.54
11:00
23/10
Dodoma Jiji
Young Africans
0.82
1.25
0.75
0.74
2.50
0.84
-
0.80
0.50
0.78
0.67
1.00
0.91
-
11:00
23/10
Simba
Mbeya City
0.84
-2.25
0.73
0.81
3.00
0.77
-
0.89
-1.00
0.70
0.83
1.25
0.74
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:58
23/10
Australia (S)
Indonesia (S)
0.92
-0.25
0.79
0.93
2.50
0.75
2.64
-
-
-
-
-
-
-
04:58
23/10
China (S)
Laos (S)
0.88
-0.50
0.83
0.80
0.75
0.87
1.84
-
-
-
-
-
-
-
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:03
23/10
Ghana (mers)
Sweden (vladl3n)
0.83
0.50
0.88
-
-
-
2.97
0.76
0.25
0.96
0.79
1.50
0.89
3.33