Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88 Crystal Palace - Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88
NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
23/10
NET88 Brisbane Roar
Brisbane Roar
NET88 Perth Glory
Perth Glory
0.98
-0.25
0.88
-0.72
3.00
0.60
2.20
0.70
0.00
-0.84
0.70
1.00
-0.88
2.82
NET88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/10
NET88 SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
NET88 St Pauli
St Pauli
-0.97
0.25
0.85
0.86
2.75
0.97
3.27
0.74
0.25
-0.88
-0.95
1.25
0.77
3.70
-0.97
0.25
0.87
3.15
-0.75
0.00
0.63
3.80
16:30
23/10
NET88 Bochum
Bochum
NET88 Wolfsburg
Wolfsburg
0.85
0.50
-0.97
0.81
3.25
-0.97
3.22
0.78
0.25
-0.93
0.76
1.25
-0.94
3.56
-0.84
0.25
0.74
3.30
0.83
0.25
-0.95
3.75
NET88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/10
NET88 Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
NET88 Orenburg
Orenburg
0.98
-0.50
0.88
0.90
2.50
0.92
1.90
-0.97
-0.25
0.81
0.81
1.00
0.99
2.53
2.00
0.84
1.00
-0.98
2.53
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
NET88 CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
NET88 Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
-0.93
-0.50
0.79
0.83
2.50
0.99
1.96
-0.89
-0.25
0.73
0.76
1.00
-0.96
2.56
0.86
2.50
0.90
1.80
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
NET88 Hobro
Hobro
NET88 Vendsyssel
Vendsyssel
-0.96
-0.25
0.80
0.85
2.50
0.93
2.21
0.73
0.00
-0.89
0.78
1.00
1.00
2.88
2.35
0.83
1.00
-0.95
2.88
NET88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
23/10
NET88 Inter Kashi
Inter Kashi
NET88 East Bengal
East Bengal
0.90
1.75
0.92
0.85
3.00
0.93
11.75
0.95
0.75
0.87
0.89
1.25
0.89
9.50
-0.88
1.50
0.72
8.20
7.90
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
NET88 Motor Lublin
Motor Lublin
NET88 Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
0.99
-0.50
0.85
0.84
2.50
0.94
1.85
-0.98
-0.25
0.80
0.77
1.00
-0.97
2.49
-0.98
-0.50
0.88
-0.90
2.75
0.78
2.02
2.39
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/10
NET88 Botosani
Botosani
NET88 Petrolul 52
Petrolul 52
0.85
-0.50
0.99
0.94
2.75
0.84
1.72
0.94
-0.25
0.87
0.71
1.00
-0.91
2.32
0.87
-0.50
-0.99
0.77
2.50
-0.92
1.87
2.42
NET88 Australian Championship
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
23/10
NET88 Adelaide City
Adelaide City
NET88 APIA Leichhardt Tigers
APIA Leichhardt Tigers
0.80
0.50
-0.98
0.81
2.75
0.93
3.27
0.80
0.25
0.98
-0.96
1.25
0.76
3.78
08:30
23/10
NET88 South Melbourne
South Melbourne
NET88 Sydney United
Sydney United
0.89
-0.75
0.91
0.91
2.75
0.83
1.58
0.80
-0.25
0.98
0.69
1.00
-0.88
2.15
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/10
NET88 East Riffa
East Riffa
NET88 Al Muharraq
Al Muharraq
0.91
1.25
0.89
0.80
2.50
0.94
8.25
0.95
0.50
0.83
0.73
1.00
-0.93
7.75
0.88
1.25
1.00
6.20
6.50
16:00
23/10
NET88 Al Khalidiya
Al Khalidiya
NET88 Al Ittifaq Maqaba
Al Ittifaq Maqaba
-0.97
-1.25
0.79
-0.88
3.00
0.66
1.36
-0.95
1.25
0.75
1.88
-0.86
-1.50
0.74
-0.99
3.00
0.85
1.39
0.84
-0.50
-0.98
1.84
NET88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/10
NET88 FC Minsk
FC Minsk
NET88 Baranovichi
Baranovichi
0.88
-0.50
0.93
0.87
2.50
0.87
1.75
-0.99
-0.25
0.77
0.91
1.00
0.87
2.39
NET88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/10
NET88 Buxoro
Buxoro
NET88 FK Termez Surkhon
FK Termez Surkhon
-0.94
-0.50
0.77
0.78
2.25
0.97
1.91
-0.93
-0.25
0.73
0.95
1.00
0.83
2.62
14:00
23/10
NET88 Pakhtakor Tashkent
Pakhtakor Tashkent
NET88 Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
0.92
-0.25
0.89
0.95
2.75
0.79
2.07
0.64
0.00
-0.82
0.71
1.00
-0.91
2.69
NET88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/10
NET88 WSC Hertha
WSC Hertha
NET88 Voitsberg
Voitsberg
0.84
0.00
0.90
0.95
3.00
0.74
2.32
0.89
0.00
0.81
0.92
1.25
0.79
2.89
0.64
0.25
-0.74
-0.95
3.00
0.83
2.44
-0.99
1.25
0.87
2.98
16:30
23/10
NET88 First Vienna
First Vienna
NET88 Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
0.85
-0.75
0.89
0.82
2.50
0.85
1.54
0.72
-0.25
1.00
0.72
1.00
-0.99
2.13
0.70
-0.50
-0.80
1.70
0.80
-0.25
-0.93
2.23
16:30
23/10
NET88 Austria Vienna II
Austria Vienna II
NET88 Sturm Graz II
Sturm Graz II
0.90
0.00
0.84
0.83
3.00
0.83
2.38
0.81
0.00
0.90
0.85
1.25
0.85
2.92
-0.76
-0.25
0.66
2.48
2.82
16:30
23/10
NET88 SKU Amstetten
SKU Amstetten
NET88 Rapid Wien II
Rapid Wien II
0.77
-1.00
0.98
0.86
3.50
0.81
1.40
0.91
-0.50
0.80
0.90
1.50
0.81
1.84
0.84
-1.00
-0.94
0.74
3.25
-0.86
1.50
0.67
1.25
-0.79
2.00
16:30
23/10
NET88 Kapfenberger
Kapfenberger
NET88 St Polten
St Polten
0.87
1.00
0.87
0.91
3.25
0.76
5.00
0.79
0.50
0.92
0.72
1.25
1.00
5.00
-0.90
3.25
0.78
4.35
0.85
0.50
-0.97
0.85
1.25
-0.97
4.25
NET88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/10
NET88 Usti Nad Labem
Usti Nad Labem
NET88 Karvina
Karvina
0.77
0.25
0.98
-0.97
3.00
0.67
2.67
-0.96
0.00
0.70
0.99
1.25
0.73
3.22
16:00
23/10
NET88 SFC Opava
SFC Opava
NET88 Banik Ostrava II
Banik Ostrava II
0.90
-0.25
0.84
0.96
3.00
0.73
2.03
0.62
0.00
-0.86
0.94
1.25
0.77
2.61
16:00
23/10
NET88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
NET88 Vlasim
Vlasim
0.90
-0.50
0.84
0.94
3.00
0.74
1.77
0.91
-0.25
0.80
0.93
1.25
0.78
2.33
16:00
23/10
NET88 Dukla Prague
Dukla Prague
NET88 Kladno
Kladno
0.81
-0.75
0.93
0.75
2.75
0.93
1.52
0.70
-0.25
-0.96
0.98
1.25
0.74
2.06
16:00
23/10
NET88 Taborsko
Taborsko
NET88 Trinec
Trinec
0.78
-0.75
0.97
0.88
2.75
0.79
1.50
0.68
-0.25
-0.94
0.65
1.00
-0.89
2.04
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/10
NET88 RB Leipzig W
RB Leipzig W
NET88 Bayern Munich W
Bayern Munich W
0.85
2.00
0.89
0.79
3.25
0.88
13.75
-0.94
0.75
0.68
-0.99
1.50
0.71
10.00
9.30
-0.94
0.75
0.68
8.00
NET88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
23/10
NET88 Sokol Kleczew
Sokol Kleczew
NET88 Slask Wroclaw II
Slask Wroclaw II
0.90
0.00
0.84
0.74
3.00
0.94
2.37
0.90
0.00
0.80
0.79
1.25
0.91
2.89
16:00
23/10
NET88 Zawisza Bydgoszcz
Zawisza Bydgoszcz
NET88 Swit Szczecin
Swit Szczecin
0.76
-0.75
1.00
0.73
3.00
0.95
1.49
0.70
-0.25
-0.96
0.81
1.25
0.89
1.99
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/10
NET88 Al Shamal
Al Shamal
NET88 Qatar SC
Qatar SC
0.94
-0.75
0.80
0.76
3.25
0.92
1.62
0.85
-0.25
0.85
-0.88
1.50
0.64
2.11
1.75
2.22
16:45
23/10
NET88 Al Sailiya
Al Sailiya
NET88 Al Rayyan
Al Rayyan
0.82
1.75
0.92
0.68
3.25
-0.98
9.00
0.88
0.75
0.82
0.97
1.50
0.75
7.25
0.90
0.25
0.88
2.79
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/10
NET88 Al Faisaly Harmah
Al Faisaly Harmah
NET88 Al Nassr Riyadh
Al Nassr Riyadh
0.82
1.75
0.92
0.82
3.25
0.85
9.75
0.85
0.75
0.85
0.74
1.25
0.98
8.00
-0.88
3.50
0.75
8.00
-0.86
1.50
0.74
7.80
15:30
23/10
NET88 Al Ittihad Saudi
Al Ittihad Saudi
NET88 Al Draih
Al Draih
0.79
-0.50
0.96
0.85
3.00
0.82
1.66
0.91
-0.25
0.80
0.91
1.25
0.80
2.20
0.90
1.75
1.00
-0.88
3.50
0.75
8.00
0.94
0.75
0.94
-0.86
1.50
0.74
7.80
NET88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
NET88 Radnicki Nis
Radnicki Nis
NET88 Novi Pazar
Novi Pazar
-0.94
-0.25
0.71
0.92
2.50
0.76
2.23
0.70
0.00
-0.96
0.80
1.00
0.90
2.92
16:00
23/10
NET88 Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
NET88 Radnik Surdulica
Radnik Surdulica
-0.93
-0.75
0.70
0.99
2.50
0.70
1.69
0.81
-0.25
0.89
0.88
1.00
0.82
2.34
16:00
23/10
NET88 Zemun
Zemun
NET88 Macva Sabac
Macva Sabac
0.92
0.00
0.82
0.93
2.25
0.75
2.59
0.95
0.00
0.76
0.64
0.75
-0.88
3.38
NET88 Cúp Quốc gia UAE
Cúp Quốc gia UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:55
23/10
NET88 Al Fujairah
Al Fujairah
NET88 Al Wahda (UAE)
Al Wahda (UAE)
0.80
1.50
0.94
0.91
3.25
0.77
7.50
-0.95
0.50
0.69
0.76
1.25
0.96
6.75
16:00
23/10
NET88 Al Nasr Dubai
Al Nasr Dubai
NET88 Bani Yas SC
Bani Yas SC
0.90
-0.75
0.84
0.86
2.75
0.81
1.58
0.75
-0.25
0.97
0.63
1.00
-0.87
2.14
NET88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
23/10
NET88 Van
Van
NET88 Ararat
Ararat
0.80
0.00
0.84
0.86
2.50
0.75
2.39
0.83
0.00
0.77
0.73
1.00
0.84
3.04
15:00
23/10
NET88 Pyunik Yerevan
Pyunik Yerevan
NET88 Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
0.91
-2.25
0.74
0.86
3.25
0.75
1.03
0.84
-1.00
0.76
0.69
1.25
0.90
1.36
NET88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/10
NET88 Araz PFK
Araz PFK
NET88 Qabala
Qabala
0.84
0.00
0.80
0.77
2.25
0.83
2.50
0.77
0.00
0.83
0.88
1.00
0.70
3.22
15:00
23/10
NET88 Zira
Zira
NET88 Sumgayit
Sumgayit
0.81
-0.75
0.83
0.90
2.50
0.71
1.53
0.69
-0.25
0.92
0.78
1.00
0.80
2.10
NET88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
NET88 Nomme United
Nomme United
NET88 Vaprus
Vaprus
0.74
-0.25
0.91
0.86
3.25
0.75
1.88
0.96
-0.25
0.67
0.70
1.25
0.88
2.36
NET88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/10
NET88 KSP Polonia Warsaw
KSP Polonia Warsaw
NET88 Miedz Legnica
Miedz Legnica
0.78
-0.50
0.86
0.75
3.00
0.86
1.69
0.82
-0.25
0.78
0.80
1.25
0.77
2.18
1.87
2.35
NET88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/10
NET88 Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
NET88 Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
0.80
-0.50
0.84
0.78
2.25
0.82
1.71
0.86
-0.25
0.75
0.92
1.00
0.67
2.35
NET88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
23/10
NET88 Dynamo Kiev
Dynamo Kiev
NET88 Kudrivka
Kudrivka
0.66
-2.00
-0.99
0.66
3.25
0.97
1.04
0.82
-1.00
0.78
0.83
1.50
0.74
-
0.77
3.25
-0.92
1.15
1.45
10:00
23/10
NET88 Veres Rivne
Veres Rivne
NET88 Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka
0.77
0.25
0.87
0.79
2.25
0.81
3.00
-0.85
0.00
0.54
0.85
1.00
0.72
-
2.98
3.95
10:00
23/10
NET88 Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
NET88 Obolon Kyiv
Obolon Kyiv
0.75
-1.75
0.89
0.85
2.75
0.76
1.08
0.73
-0.75
0.88
0.99
1.25
0.62
-
1.17
0.87
-0.75
-0.99
-0.88
1.25
0.74
1.59
NET88 Giải Ngoại hạng Tanzania
Giải Ngoại hạng Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/10
NET88 Azam
Azam
NET88 Mashujaa
Mashujaa
0.74
-1.50
0.83
0.87
2.75
0.71
1.19
0.90
-0.75
0.69
1.00
1.25
0.61
1.54
11:00
23/10
NET88 Dodoma Jiji
Dodoma Jiji
NET88 Young Africans
Young Africans
0.82
1.25
0.75
0.74
2.50
0.84
-
0.80
0.50
0.78
0.67
1.00
0.91
-
11:00
23/10
NET88 Simba
Simba
NET88 Mbeya City
Mbeya City
0.84
-2.25
0.73
0.81
3.00
0.77
-
0.89
-1.00
0.70
0.83
1.25
0.74
-
NET88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:58
23/10
NET88 Australia (S)
Australia (S)
NET88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
0.92
-0.25
0.79
0.93
2.50
0.75
2.64
-
-
-
-
-
-
-
04:58
23/10
NET88 China (S)
China (S)
NET88 Laos (S)
Laos (S)
0.88
-0.50
0.83
0.80
0.75
0.87
1.84
-
-
-
-
-
-
-
NET88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:03
23/10
NET88 Ghana (mers)
Ghana (mers)
NET88 Sweden (vladl3n)
Sweden (vladl3n)
0.83
0.50
0.88
-
-
-
2.97
0.76
0.25
0.96
0.79
1.50
0.89
3.33